Trang chủ4733 • TYO
add
Obic Business Consultants Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.346,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.292,00 ¥ - 6.400,00 ¥
Phạm vi một năm
5.557,00 ¥ - 9.379,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
477,08 T JPY
Số lượng trung bình
326,13 N
Tỷ số P/E
27,94
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,95 T | 7,66% |
Chi phí hoạt động | 4,92 T | 16,75% |
Thu nhập ròng | 4,29 T | 4,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,31 T | 5,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 160,18 T | 4,02% |
Tổng tài sản | 215,29 T | 7,39% |
Tổng nợ | 48,80 T | 6,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,29 T | 4,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 T | 11,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 T | -442,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,98 T | -5,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,60 T | -72,11% |
Dòng tiền tự do | 1,75 T | 37,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 1980
Trang web
Nhân viên
995