Trang chủ4736 • TPE
add
Taidoc Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
122,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
121,00 NT$ - 122,50 NT$
Phạm vi một năm
116,00 NT$ - 151,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,68 T TWD
Số lượng trung bình
276,82 N
Tỷ số P/E
8,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | -11,88% |
Chi phí hoạt động | 223,80 Tr | -32,80% |
Thu nhập ròng | 376,32 Tr | -2,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,60 | 10,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 221,18 Tr | -11,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,23 T | 5,86% |
Tổng tài sản | 12,78 T | 4,45% |
Tổng nợ | 2,66 T | -2,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 376,32 Tr | -2,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 415,54 Tr | -31,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,59 Tr | 146,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -499,22 Tr | 43,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,24 Tr | 86,72% |
Dòng tiền tự do | -182,34 Tr | 73,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
829