Trang chủ473980 • KOSDAQ
add
Knowmerce Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.650,00 ₩ - 18.070,00 ₩
Phạm vi một năm
15.420,00 ₩ - 38.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
199,14 T KRW
Số lượng trung bình
115,68 N
Tỷ số P/E
13,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,90 T | -12,84% |
Chi phí hoạt động | 9,03 T | 68,38% |
Thu nhập ròng | 1,20 T | -62,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,28 | -56,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,76 T | -294,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 145,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,11 T | -29,04% |
Tổng tài sản | 115,40 T | 16,80% |
Tổng nợ | 11,70 T | -7,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | -62,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 641,22 Tr | 102,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,14 T | -347,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 131,16 Tr | -99,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,43 T | -205,40% |
Dòng tiền tự do | -4,25 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
72