Trang chủ474170 • KOSDAQ
add
Lumir Inc
Giá đóng cửa hôm trước
13.190,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.470,00 ₩ - 14.430,00 ₩
Phạm vi một năm
7.110,00 ₩ - 22.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
242,32 T KRW
Số lượng trung bình
559,91 N
Tỷ số P/E
5.297,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,72 T | 57,05% |
Chi phí hoạt động | 891,90 Tr | -1,80% |
Thu nhập ròng | 331,39 Tr | 167,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,91 | 142,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 496,09 Tr | 198,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,03 T | -60,03% |
Tổng tài sản | 69,37 T | -3,67% |
Tổng nợ | 7,98 T | -27,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 331,39 Tr | 167,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,51 T | 109,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,57 T | -122,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,46 T | -94,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,40 T | -40,43% |
Dòng tiền tự do | -5,03 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
79