Trang chủ4743 • TYO
add
ITFOR Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.676,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.675,00 ¥ - 1.696,00 ¥
Phạm vi một năm
1.258,00 ¥ - 1.755,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,23 T JPY
Số lượng trung bình
88,93 N
Tỷ số P/E
15,30
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,86 T | 23,49% |
Chi phí hoạt động | 1,47 T | 38,93% |
Thu nhập ròng | 720,08 Tr | 14,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,29 | -6,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,42 T | -0,01% |
Tổng tài sản | 24,67 T | 11,02% |
Tổng nợ | 4,57 T | 24,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 720,08 Tr | 14,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 5, 1959
Trang web
Nhân viên
625