Trang chủ474610 • KOSDAQ
add
RF Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.630,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.500,00 ₩ - 12.840,00 ₩
Phạm vi một năm
3.885,00 ₩ - 12.840,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
173,84 T KRW
Số lượng trung bình
1,95 Tr
Tỷ số P/E
32,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,52 T | 19,10% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | -9,15% |
Thu nhập ròng | 1,91 T | 137,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,09 | 131,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,11 T | 20,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,70 T | -18,61% |
Tổng tài sản | 82,62 T | 19,94% |
Tổng nợ | 33,23 T | 23,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 T | 137,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,84 T | 153,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,19 T | -58,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -522,32 Tr | 59,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,50 T | -42,92% |
Dòng tiền tự do | 1,01 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
163