Trang chủ475240 • KOSDAQ
add
Hana 32 Special Purpose Acquisition Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.090,00 ₩ - 2.115,00 ₩
Phạm vi một năm
2.005,00 ₩ - 2.195,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
6,75 T KRW
Số lượng trung bình
3,25 N
Tỷ số P/E
66,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -9,23 Tr | -4,42% |
Chi phí hoạt động | 500,00 | — |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | -29,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -303,30 | 32,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 406,33 Tr | -2,86% |
Tổng tài sản | 7,33 T | 1,94% |
Tổng nợ | 967,99 Tr | 4,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | -29,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 Tr | -1.894,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,57 Tr | -1.894,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Nhân viên
1