Trang chủ475960 • KOSDAQ
add
Tomocube Inc
Giá đóng cửa hôm trước
57.700,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
52.600,00 ₩ - 58.800,00 ₩
Phạm vi một năm
13.490,00 ₩ - 67.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
725,37 T KRW
Số lượng trung bình
141,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,99 T | 448,58% |
Chi phí hoạt động | 3,00 T | -9,96% |
Thu nhập ròng | 643,17 Tr | 125,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,89 | 104,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 807,71 Tr | 133,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,67 T | -19,80% |
Tổng tài sản | 41,51 T | -4,81% |
Tổng nợ | 2,72 T | 67,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 643,17 Tr | 125,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,85 T | -49,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,13 T | 126,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 235,15 Tr | -99,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,62 T | -64,95% |
Dòng tiền tự do | -2,53 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web