Trang chủ476060 • KOSDAQ
add
Onconic Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.150,00 ₩ - 21.200,00 ₩
Phạm vi một năm
4.992,50 ₩ - 28.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
911,22 T KRW
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
58,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,58 T | 76,28% |
Chi phí hoạt động | 13,97 T | 86,99% |
Thu nhập ròng | 4,66 T | -17,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,91 | -53,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | 10,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -79,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,74 T | 22,64% |
Tổng tài sản | 75,71 T | 24,29% |
Tổng nợ | 3,67 T | -25,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,66 T | -17,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,88 T | 184,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 970,63 Tr | 12.497,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,61 T | -108,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 396,37 Tr | -97,86% |
Dòng tiền tự do | 880,89 Tr | 123,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
38