Trang chủ476080 • KOSDAQ
add
M Eighty Three Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.140,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.180,00 ₩ - 6.410,00 ₩
Phạm vi một năm
5.760,00 ₩ - 18.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,54 T KRW
Số lượng trung bình
115,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,88 T | 123,58% |
Chi phí hoạt động | 14,48 T | 18,45% |
Thu nhập ròng | -1,99 T | -1.280,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,51 | -631,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,05 T | -1.209,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -167,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,16 T | -22,05% |
Tổng tài sản | 93,56 T | 24,13% |
Tổng nợ | 47,80 T | 110,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,99 T | -1.280,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,34 T | -55,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,91 T | 51,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,56 T | -40,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,99 T | 52,84% |
Dòng tiền tự do | 939,98 Tr | -79,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
125