Trang chủ4760 • TYO
add
ALPHA CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
1.558,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.566,00 ¥ - 1.592,00 ¥
Phạm vi một năm
1.163,00 ¥ - 3.990,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T JPY
Số lượng trung bình
1,16 N
Tỷ số P/E
11,45
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | 3,65% |
Chi phí hoạt động | 571,00 Tr | 1,60% |
Thu nhập ròng | 52,00 Tr | -23,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,05 | -26,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,00 Tr | -10,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -5,46% |
Tổng tài sản | 4,85 T | 6,87% |
Tổng nợ | 3,38 T | 6,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 804,04 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,00 Tr | -23,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
334