Trang chủ4763 • TPE
add
Jinan Acetate Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
42,00 NT$ - 43,30 NT$
Phạm vi một năm
40,95 NT$ - 102,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,74 T TWD
Số lượng trung bình
6,36 Tr
Tỷ số P/E
6,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,77 T | -38,89% |
Chi phí hoạt động | 214,40 Tr | -14,90% |
Thu nhập ròng | 1,14 T | -57,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,32 | -29,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 T | -43,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,98 T | -9,77% |
Tổng tài sản | 21,84 T | 4,09% |
Tổng nợ | 1,77 T | -61,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 987,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,14 T | -57,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 410,43 Tr | -84,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 630,26 Tr | -40,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -755,39 Tr | -36,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,04 T | -66,37% |
Dòng tiền tự do | 204,03 Tr | -73,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web