Trang chủ4763 • TYO
add
Creek & River Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.423,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.423,00 ¥ - 1.455,00 ¥
Phạm vi một năm
1.343,00 ¥ - 1.629,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,18 T JPY
Số lượng trung bình
68,97 N
Tỷ số P/E
9,21
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,46 T | 42,34% |
Chi phí hoạt động | 4,51 T | 23,04% |
Thu nhập ròng | 884,32 Tr | 57,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,80 T | 94,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,23 T | 34,67% |
Tổng tài sản | 44,22 T | 63,72% |
Tổng nợ | 25,85 T | 130,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 884,32 Tr | 57,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
2.580