Trang chủ4767 • TYO
add
TOW Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
371,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
370,00 ¥ - 375,00 ¥
Phạm vi một năm
283,00 ¥ - 398,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,17 T JPY
Số lượng trung bình
102,99 N
Tỷ số P/E
12,61
Tỷ lệ cổ tức
4,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
ABSI
2,86%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,90 T | 19,06% |
Chi phí hoạt động | 306,00 Tr | 28,57% |
Thu nhập ròng | 579,00 Tr | 12,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,81 | -5,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 880,50 Tr | 15,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,03 T | 9,26% |
Tổng tài sản | 15,11 T | 11,50% |
Tổng nợ | 4,47 T | 20,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 579,00 Tr | 12,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
302