Trang chủ4768 • TYO
add
Otsuka Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.073,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.056,00 ¥ - 3.086,00 ¥
Phạm vi một năm
2.815,00 ¥ - 3.353,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 NT JPY
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
18,19
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 317,07 T | 11,10% |
Chi phí hoạt động | 42,44 T | 10,10% |
Thu nhập ròng | 17,77 T | 5,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,61 | -4,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,93 T | 7,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,06 T | 10,49% |
Tổng tài sản | 729,20 T | 8,21% |
Tổng nợ | 329,61 T | 10,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 399,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 379,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,77 T | 5,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,05 T | 450,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,94 T | -18,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,00 Tr | 225,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,12 T | 1.022,99% |
Dòng tiền tự do | 31,60 T | 3.640,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 12, 1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.079