Trang chủ4769 • TYO
add
IC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.032,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.030,00 ¥ - 1.032,00 ¥
Phạm vi một năm
860,00 ¥ - 1.208,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,96 T JPY
Số lượng trung bình
1,77 N
Tỷ số P/E
19,17
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 T | 8,06% |
Chi phí hoạt động | 355,00 Tr | -1,93% |
Thu nhập ròng | 206,00 Tr | -29,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,88 | -34,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 288,50 Tr | 34,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 T | -8,01% |
Tổng tài sản | 8,52 T | 8,41% |
Tổng nợ | 2,08 T | 8,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 206,00 Tr | -29,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 2, 1978
Trang web
Nhân viên
807