Trang chủ4772 • TYO
add
SM Entertainment Japan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
89,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
88,00 ¥ - 89,00 ¥
Phạm vi một năm
87,00 ¥ - 131,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,32 T JPY
Số lượng trung bình
176,35 N
Tỷ số P/E
27,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 T | 24,46% |
Chi phí hoạt động | 514,00 Tr | 15,77% |
Thu nhập ròng | -85,00 Tr | -117,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,11 | -114,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -48,25 Tr | -1.172,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -273,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,70 T | 51,06% |
Tổng tài sản | 14,53 T | 0,88% |
Tổng nợ | 6,61 T | -0,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,00 Tr | -117,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1971
Trang web
Nhân viên
104