Trang chủ4809 • TYO
add
Paraca Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.060,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.054,00 ¥ - 2.083,00 ¥
Phạm vi một năm
1.597,00 ¥ - 2.112,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,60 T JPY
Số lượng trung bình
23,55 N
Tỷ số P/E
10,27
Tỷ lệ cổ tức
3,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,64 T | 5,15% |
Chi phí hoạt động | 568,00 Tr | 9,44% |
Thu nhập ròng | 534,00 Tr | 0,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,52 | -4,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | -0,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,56 T | 0,48% |
Tổng tài sản | 50,35 T | — |
Tổng nợ | 29,70 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 534,00 Tr | 0,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
112