Trang chủ4811 • TYO
add
DreamArts Corp
Giá đóng cửa hôm trước
789,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
790,00 ¥ - 832,00 ¥
Phạm vi một năm
628,67 ¥ - 1.615,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,11 T JPY
Số lượng trung bình
32,52 N
Tỷ số P/E
13,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 T | 6,81% |
Chi phí hoạt động | 679,00 Tr | 23,01% |
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | -16,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,57 | -22,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 210,00 Tr | -16,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 T | 15,99% |
Tổng tài sản | 5,31 T | 12,31% |
Tổng nợ | 2,40 T | -1,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 138,00 Tr | -16,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 12, 1996
Trang web
Nhân viên
293