Trang chủ4812 • TYO
add
Dentsu Soken Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.003,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.010,00 ¥ - 2.027,00 ¥
Phạm vi một năm
1.728,00 ¥ - 2.880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
393,05 T JPY
Số lượng trung bình
522,67 N
Tỷ số P/E
23,98
Tỷ lệ cổ tức
1,99%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,71 T | 8,17% |
Chi phí hoạt động | 9,96 T | 9,22% |
Thu nhập ròng | 4,65 T | -7,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,63 | -14,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,76 T | 3,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,23 T | 12,70% |
Tổng tài sản | 165,06 T | 12,03% |
Tổng nợ | 64,90 T | 15,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,65 T | -7,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 12, 1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.618