Trang chủ4828 • TYO
add
Business Engineering Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.238,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.230,00 ¥ - 1.253,00 ¥
Phạm vi một năm
621,00 ¥ - 1.758,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
74,58 T JPY
Số lượng trung bình
199,69 N
Tỷ số P/E
16,41
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,30 T | 21,94% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | 7,68% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | 44,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,21 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,78 T | 32,15% |
Tổng tài sản | 20,39 T | 23,08% |
Tổng nợ | 5,46 T | 33,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | 44,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 12, 1980
Trang web
Nhân viên
719