Trang chủ4832 • TYO
add
JFE Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.021,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.024,00 ¥ - 2.062,00 ¥
Phạm vi một năm
1.287,00 ¥ - 2.469,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,24 T JPY
Số lượng trung bình
17,93 N
Tỷ số P/E
13,10
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,41 T | -16,57% |
Chi phí hoạt động | 2,04 T | 9,07% |
Thu nhập ròng | 1,44 T | -0,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,54 T | -1,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,66 T | 23,64% |
Tổng tài sản | 52,14 T | 5,69% |
Tổng nợ | 16,38 T | -4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,44 T | -0,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1983
Trang web
Nhân viên
1.901