Trang chủ4840 • TYO
add
Triis Inc
Giá đóng cửa hôm trước
820,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
783,00 ¥ - 970,00 ¥
Phạm vi một năm
260,00 ¥ - 970,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,86 T JPY
Số lượng trung bình
227,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,00 Tr | -86,89% |
Chi phí hoạt động | 76,00 Tr | -20,83% |
Thu nhập ròng | -647,00 Tr | -974,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,16 N | -6.766,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -205,25 Tr | -546,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,29 T | 14,42% |
Tổng tài sản | 4,97 T | -12,39% |
Tổng nợ | 608,00 Tr | 36,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -647,00 Tr | -974,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 3, 1995
Trang web
Nhân viên
13