Trang chủ484120 • KOSDAQ
add
Dowooinsys Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.140,00 ₩ - 19.400,00 ₩
Phạm vi một năm
17.760,00 ₩ - 59.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
205,89 T KRW
Số lượng trung bình
18,40 N
Tỷ số P/E
386,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,19 T | 24,47% |
Chi phí hoạt động | 5,33 T | -15,87% |
Thu nhập ròng | 7,49 T | -20,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,63 | -36,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,74 T | 12,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,89 T | 131,46% |
Tổng tài sản | 228,43 T | 21,79% |
Tổng nợ | 60,18 T | -7,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 168,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,49 T | -20,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,27 T | -81,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,17 T | -293,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 T | -308,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,54 T | -121,28% |
Dòng tiền tự do | -3,31 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web