Trang chủ4845 • TYO
add
Scala Inc
Giá đóng cửa hôm trước
350,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
351,00 ¥ - 354,00 ¥
Phạm vi một năm
341,00 ¥ - 442,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,29 T JPY
Số lượng trung bình
56,89 N
Tỷ số P/E
9,56
Tỷ lệ cổ tức
4,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 T | -16,78% |
Chi phí hoạt động | 838,00 Tr | 4,81% |
Thu nhập ròng | 98,00 Tr | -75,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,57 | -70,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 217,00 Tr | -45,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,38 T | -22,16% |
Tổng tài sản | 10,00 T | -15,94% |
Tổng nợ | 5,28 T | -28,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,00 Tr | -75,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,00 Tr | -133,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 275,00 Tr | 41,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 Tr | 99,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 212,00 Tr | 139,64% |
Dòng tiền tự do | 97,75 Tr | 37,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 2, 1987
Trang web
Nhân viên
408