Trang chủ486990 • KOSDAQ
add
Nota Inc
Giá đóng cửa hôm trước
33.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
34.450,00 ₩ - 35.700,00 ₩
Phạm vi một năm
22.400,00 ₩ - 65.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
756,68 T KRW
Số lượng trung bình
614,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,50 T | 43,44% |
Chi phí hoạt động | 12,24 T | 44,91% |
Thu nhập ròng | -2,69 T | 77,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,33 | 84,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,34 T | -62,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,17 T | 64,19% |
Tổng tài sản | 42,28 T | 54,21% |
Tổng nợ | 14,83 T | -79,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,69 T | 77,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,52 T | 0,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,09 T | -461,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,62 T | 2.629,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,10 T | 350,96% |
Dòng tiền tự do | -1,52 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web