Trang chủ487720 • KOSDAQ
add
Kiwoom No.10 Special Purpose Acqstn Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.070,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.040,00 ₩ - 2.085,00 ₩
Phạm vi một năm
2.000,00 ₩ - 2.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 T KRW
Số lượng trung bình
5,29 N
Tỷ số P/E
63,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -12,57 Tr | — |
Thu nhập ròng | 56,38 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -30,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 T | — |
Tổng tài sản | 10,03 T | — |
Tổng nợ | 1,69 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,38 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 203,27 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -204,30 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 147,20 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024