Trang chủ4880 • TYO
add
CellSource Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
388,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
388,00 ¥ - 395,00 ¥
Phạm vi một năm
360,00 ¥ - 750,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,76 T JPY
Số lượng trung bình
119,66 N
Tỷ số P/E
87,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 860,02 Tr | 1,28% |
Chi phí hoạt động | 449,68 Tr | -14,84% |
Thu nhập ròng | 33,62 Tr | 173,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | 173,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,63 T | 8,47% |
Tổng tài sản | 6,89 T | 0,14% |
Tổng nợ | 941,91 Tr | -4,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,62 Tr | 173,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 2015
Trang web
Nhân viên
148