Trang chủ488280 • KOSDAQ
add
S2W Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14.230,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.790,00 ₩ - 14.650,00 ₩
Phạm vi một năm
13.790,00 ₩ - 40.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
149,59 T KRW
Số lượng trung bình
101,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,70 T | -5,05% |
Chi phí hoạt động | 4,18 T | 19,22% |
Thu nhập ròng | -310,90 Tr | 96,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,40 | 96,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -245,75 Tr | -138,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,22 T | 186,70% |
Tổng tài sản | 30,51 T | 104,75% |
Tổng nợ | 7,39 T | -23,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -310,90 Tr | 96,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,28 T | -368,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,39 T | -9.098,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,54 Tr | -99,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,65 T | -421,64% |
Dòng tiền tự do | -1,18 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web