Trang chủ4884 • TYO
add
Kringle Pharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
514,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
495,00 ¥ - 601,00 ¥
Phạm vi một năm
365,00 ¥ - 1.125,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,13 T JPY
Số lượng trung bình
406,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,57 Tr | 2,25% |
Chi phí hoạt động | 218,48 Tr | -5,16% |
Thu nhập ròng | -201,85 Tr | 5,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,09 N | 7,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 883,83 Tr | -57,94% |
Tổng tài sản | 1,99 T | -21,78% |
Tổng nợ | 769,56 Tr | 19,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -201,85 Tr | 5,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
17