Trang chủ4887 • TYO
add
Sawai Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.237,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.236,50 ¥ - 2.323,00 ¥
Phạm vi một năm
1.650,00 ¥ - 2.447,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
265,74 T JPY
Số lượng trung bình
363,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,02 T | 1,23% |
Chi phí hoạt động | 9,67 T | 18,24% |
Thu nhập ròng | 4,90 T | -25,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,75 | -26,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,40 T | -16,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,61 T | 23,11% |
Tổng tài sản | 377,03 T | 4,70% |
Tổng nợ | 198,23 T | 19,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,90 T | -25,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,67 T | 37,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,38 T | -103,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,42 T | 190,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,76 T | 192,51% |
Dòng tiền tự do | -2,36 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
3.310