Trang chủ4889 • TYO
add
Renascience Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.667,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.650,00 ¥ - 1.705,00 ¥
Phạm vi một năm
868,00 ¥ - 3.310,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,12 T JPY
Số lượng trung bình
399,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,00 Tr | 200,00% |
Chi phí hoạt động | 94,00 Tr | 67,86% |
Thu nhập ròng | -67,00 Tr | -129,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -223,33 | -109,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,42 T | 31,14% |
Tổng tài sản | 2,56 T | 34,24% |
Tổng nợ | 144,00 Tr | -2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,00 Tr | -129,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 2, 2000
Trang web
Nhân viên
3