Trang chủ4890 • TYO
add
Tsubota Laboratory Inc
Giá đóng cửa hôm trước
301,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
301,00 ¥ - 309,00 ¥
Phạm vi một năm
251,00 ¥ - 478,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,87 T JPY
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,82 Tr | -85,98% |
Chi phí hoạt động | 230,91 Tr | 4,06% |
Thu nhập ròng | -186,24 Tr | -569,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -434,95 | -3.450,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -173,20 Tr | -529,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 T | -35,27% |
Tổng tài sản | 1,67 T | -26,68% |
Tổng nợ | 567,04 Tr | -30,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -186,24 Tr | -569,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 2012
Trang web
Nhân viên
17