Trang chủ4892 • TYO
add
Cyfuse Biomedical KK
Giá đóng cửa hôm trước
595,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
598,00 ¥ - 606,00 ¥
Phạm vi một năm
516,00 ¥ - 1.068,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,98 T JPY
Số lượng trung bình
76,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,00 Tr | 503,57% |
Chi phí hoạt động | 227,00 Tr | -1,73% |
Thu nhập ròng | -126,00 Tr | 39,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -74,56 | 89,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -129,75 Tr | 38,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,73 T | 22,08% |
Tổng tài sản | 4,27 T | 21,26% |
Tổng nợ | 1,51 T | 54,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -126,00 Tr | 39,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
23