Trang chủ4894 • TYO
add
Cuorips Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7.040,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.920,00 ¥ - 7.130,00 ¥
Phạm vi một năm
5.580,00 ¥ - 12.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,33 T JPY
Số lượng trung bình
472,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,00 Tr | -21,05% |
Chi phí hoạt động | 287,00 Tr | 57,69% |
Thu nhập ròng | -249,00 Tr | -71,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,66 N | -117,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -256,00 Tr | -72,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,80 T | -23,29% |
Tổng tài sản | 5,21 T | -7,45% |
Tổng nợ | 185,00 Tr | -5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -249,00 Tr | -71,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 3, 2017
Trang web
Nhân viên
56