Trang chủ4906 • TPE
add
Gemtek Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
39,00 NT$ - 42,00 NT$
Phạm vi một năm
22,10 NT$ - 42,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,80 T TWD
Số lượng trung bình
21,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,59 T | -41,11% |
Chi phí hoạt động | 563,48 Tr | -11,28% |
Thu nhập ròng | 82,95 Tr | -53,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | -21,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,54 Tr | -56,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,40 T | 28,00% |
Tổng tài sản | 18,97 T | -12,26% |
Tổng nợ | 7,21 T | -15,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 427,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,95 Tr | -53,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 416,40 Tr | -44,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 263,44 Tr | 449,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,75 T | 282,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,47 T | 1.296,30% |
Dòng tiền tự do | -66,27 Tr | 75,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
5.193