Trang chủ491000 • KOSDAQ
add
Livsmed Inc
Giá đóng cửa hôm trước
65.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
64.700,00 ₩ - 68.600,00 ₩
Phạm vi một năm
46.250,00 ₩ - 95.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,64 NT KRW
Số lượng trung bình
585,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,61 T | 73,43% |
Chi phí hoạt động | 14,59 T | 27,92% |
Thu nhập ròng | -5,68 T | -81,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,18 | -4,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,15 T | 10,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,40 T | 681,44% |
Tổng tài sản | 201,93 T | 279,16% |
Tổng nợ | 21,06 T | 54,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,68 T | -81,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,18 T | -13,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,01 T | -1.894,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 129,93 T | 1.140,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,70 T | -42,55% |
Dòng tiền tự do | -8,83 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web