Trang chủ4925 • TYO
add
Haba Laboratories Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.709,00 ¥ - 1.730,00 ¥
Phạm vi một năm
1.520,00 ¥ - 1.870,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,81 T JPY
Số lượng trung bình
2,73 N
Tỷ số P/E
9,70
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,17 T | 0,44% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | -2,72% |
Thu nhập ròng | 131,00 Tr | -44,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,13 | -44,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 290,50 Tr | -25,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,82 T | 20,18% |
Tổng tài sản | 12,24 T | 0,41% |
Tổng nợ | 3,15 T | -13,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,00 Tr | -44,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1983
Trang web
Nhân viên
568