Trang chủ4926 • TYO
add
C'BON COSMETICS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.262,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.259,00 ¥ - 1.262,00 ¥
Phạm vi một năm
1.025,00 ¥ - 1.370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,39 T JPY
Số lượng trung bình
3,13 N
Tỷ số P/E
22,60
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,30 T | 3,55% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | 6,99% |
Thu nhập ròng | -39,00 Tr | -208,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,69 | -204,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,25 Tr | -52,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,94 T | 8,47% |
Tổng tài sản | 8,74 T | -0,30% |
Tổng nợ | 3,06 T | -5,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,00 Tr | -208,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 1, 1966
Trang web
Nhân viên
716