Trang chủ4928 • TYO
add
Noevir Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.545,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.525,00 ¥ - 4.555,00 ¥
Phạm vi một năm
3.885,00 ¥ - 4.795,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
155,24 T JPY
Số lượng trung bình
61,68 N
Tỷ số P/E
18,53
Tỷ lệ cổ tức
5,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,47 T | -7,95% |
Chi phí hoạt động | 8,30 T | 1,50% |
Thu nhập ròng | 1,32 T | 35,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,54 | 47,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,47 T | -26,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,49 T | -3,37% |
Tổng tài sản | 70,43 T | -0,84% |
Tổng nợ | 22,41 T | -4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 T | 35,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.354