Trang chủ4934 • TYO
add
Premier Anti-aging Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
625,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
611,00 ¥ - 624,00 ¥
Phạm vi một năm
576,00 ¥ - 979,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,35 T JPY
Số lượng trung bình
76,41 N
Tỷ số P/E
15,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,70 T | -13,94% |
Chi phí hoạt động | 2,80 T | -6,67% |
Thu nhập ròng | 37,00 Tr | -77,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | -74,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 124,00 Tr | -71,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,26 T | -0,87% |
Tổng tài sản | 10,49 T | -4,29% |
Tổng nợ | 3,44 T | -18,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,00 Tr | -77,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 2009
Trang web
Nhân viên
216