Trang chủ4935 • TPE
add
Global Lighting Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
36,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,40 NT$ - 36,85 NT$
Phạm vi một năm
35,10 NT$ - 53,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,56 T TWD
Số lượng trung bình
113,51 N
Tỷ số P/E
26,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | -36,94% |
Chi phí hoạt động | 183,21 Tr | -11,36% |
Thu nhập ròng | 39,36 Tr | -71,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,54 | -54,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,84 Tr | -50,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,73 T | 6,49% |
Tổng tài sản | 10,00 T | -6,34% |
Tổng nợ | 2,06 T | -0,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,36 Tr | -71,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 207,07 Tr | -14,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -141,47 Tr | 9,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -273,00 N | 99,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 178,57 Tr | 428,93% |
Dòng tiền tự do | -321,75 N | -100,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.368