Trang chủ4935 • TYO
add
Liberta Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
266,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
266,00 ¥ - 272,00 ¥
Phạm vi một năm
194,80 ¥ - 844,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,23 T JPY
Số lượng trung bình
564,70 N
Tỷ số P/E
177,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 T | 35,68% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 22,81% |
Thu nhập ròng | 235,00 Tr | 379,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,09 | 254,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 290,75 Tr | 106,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | 19,40% |
Tổng tài sản | 7,81 T | 21,33% |
Tổng nợ | 6,22 T | 27,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 235,00 Tr | 379,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 2, 1997
Trang web
Nhân viên
128