Trang chủ4936 • TYO
add
Axxzia Inc
Giá đóng cửa hôm trước
340,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
340,00 ¥ - 346,00 ¥
Phạm vi một năm
321,00 ¥ - 562,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,32 T JPY
Số lượng trung bình
66,65 N
Tỷ số P/E
27,82
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,14 T | -2,02% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | 7,61% |
Thu nhập ròng | -44,72 Tr | -236,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,42 | -239,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,22 Tr | -126,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,23 T | 7,20% |
Tổng tài sản | 9,65 T | 2,62% |
Tổng nợ | 2,05 T | 5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,72 Tr | -236,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 2011
Trang web
Nhân viên
248