Trang chủ4937 • TYO
add
Waqoo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.363,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.345,00 ¥ - 1.375,00 ¥
Phạm vi một năm
800,00 ¥ - 1.850,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,93 T JPY
Số lượng trung bình
6,16 N
Tỷ số P/E
82,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 407,00 Tr | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 346,00 Tr | -5,98% |
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | 36,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,37 | 36,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -250,00 N | 98,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | -11,73% |
Tổng tài sản | 3,06 T | -0,91% |
Tổng nợ | 993,00 Tr | -0,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | 36,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
93