Trang chủ494120 • KOSDAQ
add
Curiosis Inc
Giá đóng cửa hôm trước
57.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
59.000,00 ₩ - 61.500,00 ₩
Phạm vi một năm
41.650,00 ₩ - 96.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
455,47 T KRW
Số lượng trung bình
159,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,68 T | 66,76% |
Chi phí hoạt động | 3,20 T | 16,13% |
Thu nhập ròng | -2,26 T | -253,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,22 | -112,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,05 T | -4,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,20 T | 154,74% |
Tổng tài sản | 34,23 T | 97,09% |
Tổng nợ | 6,03 T | -21,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,26 T | -253,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,62 T | -57,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -295,60 Tr | -100,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,46 T | 139,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,54 T | 154,75% |
Dòng tiền tự do | -2,77 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
84