Trang chủ4949 • TPE
add
Win Win Precision Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
63,30 NT$ - 69,40 NT$
Phạm vi một năm
30,85 NT$ - 75,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T TWD
Số lượng trung bình
4,66 Tr
Tỷ số P/E
33,88
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 615,96 Tr | 3,38% |
Chi phí hoạt động | 179,31 Tr | -1,24% |
Thu nhập ròng | 28,83 Tr | -10,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,68 | -13,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,31 Tr | 113,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 871,90 Tr | 1,57% |
Tổng tài sản | 2,28 T | 15,05% |
Tổng nợ | 620,20 Tr | 44,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,83 Tr | -10,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,89 Tr | -107,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,05 Tr | -698,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,31 Tr | 77,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,21 Tr | -161,56% |
Dòng tiền tự do | -44,79 Tr | -136,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
244