Trang chủ4960 • TPE
add
Cheng Mei Materials Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
21,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,00 NT$ - 22,20 NT$
Phạm vi một năm
10,70 NT$ - 27,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,66 T TWD
Số lượng trung bình
15,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 T | 3,49% |
Chi phí hoạt động | 232,36 Tr | -17,59% |
Thu nhập ròng | -262,26 Tr | -85,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,64 | -79,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -304,77 Tr | -120,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,76 T | 49,40% |
Tổng tài sản | 12,98 T | -9,97% |
Tổng nợ | 5,63 T | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 565,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -262,26 Tr | -85,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,16 Tr | -80,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 564,60 Tr | 127,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -768,63 Tr | -55,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,32 Tr | -110,21% |
Dòng tiền tự do | 618,99 Tr | -19,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2.579