Trang chủ4968 • TPE
add
Richwave Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
105,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
101,50 NT$ - 106,50 NT$
Phạm vi một năm
100,50 NT$ - 171,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,41 T TWD
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
38,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 951,93 Tr | 6,03% |
Chi phí hoạt động | 293,40 Tr | -2,76% |
Thu nhập ròng | 118,97 Tr | 69,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,50 | 59,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,28 | 64,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,49 Tr | 284,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | 24,37% |
Tổng tài sản | 3,67 T | 9,09% |
Tổng nợ | 923,59 Tr | 14,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 118,97 Tr | 69,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,33 Tr | 50,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,17 Tr | -575,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,07 Tr | -1,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -151,90 Tr | -224,66% |
Dòng tiền tự do | 35,23 Tr | 334,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
189