Trang chủ4968 • TYO
add
Arakawa Chemical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.287,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.275,00 ¥ - 1.306,00 ¥
Phạm vi một năm
898,00 ¥ - 1.558,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,46 T JPY
Số lượng trung bình
75,50 N
Tỷ số P/E
14,88
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,01 T | 0,61% |
Chi phí hoạt động | 3,84 T | 1,43% |
Thu nhập ròng | 607,00 Tr | -4,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,89 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,32 T | 7,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,40 T | -5,05% |
Tổng tài sản | 126,62 T | 1,08% |
Tổng nợ | 69,74 T | 1,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 607,00 Tr | -4,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 T | 1,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -445,00 Tr | 25,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,98 T | 108,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 196,00 Tr | 113,74% |
Dòng tiền tự do | -1,92 T | -1.754,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1876
Trang web
Nhân viên
1.667